cosmetic sharpener
cos
kɒz
koz
me
ˈmɛ
me
tic
tɪk
tik
shar
ʃɑ:
shaa
pe
ner

Định nghĩa và ý nghĩa của "cosmetic sharpener"trong tiếng Anh

Cosmetic sharpener
01

đồ gọt bút kẻ mỹ phẩm, dụng cụ gọt bút trang điểm

a tool for sharpening cosmetic pencils to maintain their precision by creating a sharp tip 
cosmetic sharpener definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cosmetic sharpeners
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng