bronzer
Pronunciation
/bɹɑːnzɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bronzer"trong tiếng Anh

Bronzer
01

kem dưỡng da nâu

a cosmetic product for creating a sun-kissed or tanned look on the face or body with a hint of color for a warm, glowing complexion
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bronzers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng