Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bronzer
01
kem dưỡng da nâu
a cosmetic product for creating a sun-kissed or tanned look on the face or body with a hint of color for a warm, glowing complexion
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bronzers
Cây Từ Vựng
bronzer
bronze



























