Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Scented candle
01
nến thơm, nến có mùi hương
a fragrant candle used for creating a cozy atmosphere or relaxation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
scented candles



























