booklet
Pronunciation
/ˈbʊkɫɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "booklet"trong tiếng Anh

Booklet
01

tập sách nhỏ, sách mỏng

a small book consisting of a few sheets, typically of paper or card, stapled or bound together, often containing information on a specific subject
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
booklets
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng