Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Minger
01
người xấu xí, người khó coi
a person considered extremely ugly or unattractive
Dialect
British
offensive
slang
vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mingers
Các ví dụ
The magazine described the celebrity 's new look as turning her into a total minger.
Tạp chí mô tả diện mạo mới của người nổi tiếng là biến cô ấy thành một minger hoàn toàn.



























