Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Feed bar
01
thanh cấp liệu, tấm kéo
* a movable plate which pulls fabric through a sewing machine in discrete steps between stitches
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
feed bars



























