feed bar
feed
fi:d
fid
bar
bɑ:
baa

Định nghĩa và ý nghĩa của "feed bar"trong tiếng Anh

Feed bar
01

thanh cấp liệu, tấm kéo

* a movable plate which pulls fabric through a sewing machine in discrete steps between stitches 
feed bar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
feed bars

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng