Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Feed bar
01
thanh cấp liệu, tấm kéo
*** a movable plate which pulls fabric through a sewing machine in discrete steps between stitches
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
feed bars



























