Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nasal spray
01
xịt mũi, bình xịt mũi
liquid medication sprayed into the nose with the use of a special device
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nasal sprays
Các ví dụ
He used nasal spray to relieve his blocked nose.
Anh ấy đã sử dụng xịt mũi để làm giảm nghẹt mũi.



























