shapewear
shape
ˈʃeɪp
sheip
wear
wɛr
ver
/ˈʃeɪp.weə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "shapewear"trong tiếng Anh

Shapewear
01

đồ lót định hình cơ thể, nịt bụng

body-contouring undergarments worn to shape and smooth the body under clothing
shapewear definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng