babygrow
Pronunciation
/ˈbeɪ.biˌɡroʊ/
babygro

Định nghĩa và ý nghĩa của "babygrow"trong tiếng Anh

Babygrow
01

áo liền quần cho trẻ sơ sinh, bộ đồ ngủ một mảnh cho em bé

a one-piece garment for infants and babies, usually made of soft fabric, worn for sleep or comfort
babygrow definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
babygrows
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng