bodycon
bo
ˈbɑ:
baa
dy
di
di
con
kɑ:n
kaan
/ˈbɒdi.kɒn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bodycon"trong tiếng Anh

bodycon
01

bó sát, ôm dáng

a style of clothing that is tight-fitting and conforms closely to the body, often emphasizing the contours of the figure
bodycon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most bodycon
so sánh hơn
more bodycon
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng