bodyboarding
Pronunciation
/bˈɑːdɪbˌoːɹdɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bodyboarding"trong tiếng Anh

Bodyboarding
01

lướt sóng bằng ván nằm, bodyboarding

a water sport that involves riding waves on a small board, called a bodyboard, while lying on one's stomach or chest
bodyboarding definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She learned bodyboarding during her summer vacation by the coast.
Cô ấy đã học bodyboarding trong kỳ nghỉ hè của mình bên bờ biển.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng