bodybuilding
bo
ˈbɒ
bo
dy
di
di
buil
bɪl
bil
ding
dɪng
ding

Định nghĩa và ý nghĩa của "bodybuilding"trong tiếng Anh

Bodybuilding
01

thể hình, xây dựng cơ bắp

the sport or activity of regularly exercising to develop stronger and larger muscles 
bodybuilding definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Bodybuilding requires a rigorous training regimen and a strict diet to build muscle mass and definition. 

Thể hình đòi hỏi một chế độ tập luyện nghiêm ngặt và chế độ ăn kiêng khắt khe để xây dựng khối lượng cơ bắp và định hình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng