scratch that
scratch
skræʧ
skrāch
that
ðæt
dhāt

Định nghĩa và ý nghĩa của "scratch that"trong tiếng Anh

scratch that
01

bỏ đi, quên nó đi

used to tell someone to ignore or disregard something that was just said 
scratch that definition and meaning
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
We should meet at seven—scratch that, make it seven thirty. 

Ban đầu tôi định đi biển vào cuối tuần này, nhưng bỏ qua đi; tôi phải làm thêm giờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng