scrappy
scra
ˈskræ
skrā
ppy
pi
pi
strappy

Định nghĩa và ý nghĩa của "scrappy"trong tiếng Anh

scrappy
01

lộn xộn, cẩu thả

having a messy and disorganized appearance or structure 
scrappy definition and meaning
Các ví dụ
Their presentation seemed scrappy, with slides thrown together at the last minute. 

Bài thuyết trình của họ có vẻ lộn xộn, với các slide được làm vội vàng vào phút cuối.

02

chiến đấu, hiếu chiến

full of fighting spirit 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
scrappiest
so sánh hơn
scrappier
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng