Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Half-cup
01
nửa cốc, nửa chén
a unit of measurement equal to 8 tablespoons or 120 milliliters
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
half-cups
Các ví dụ
The recipe calls for a half-cup of sugar.
Công thức yêu cầu nửa cốc đường.



























