half-cup
half
hɑ:f
haaf
cup
kʌp
kap

Định nghĩa và ý nghĩa của "half-cup"trong tiếng Anh

Half-cup
01

nửa cốc, nửa chén

a unit of measurement equal to 8 tablespoons or 120 milliliters 
half-cup definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
half-cups
Các ví dụ
The recipe calls for a half-cup of sugar. 

Công thức yêu cầu nửa cốc đường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng