bondsman
bond
ˈbɒnd
bond
sman
zmən
zmēn
bondmanbondwomanbondswoman

Định nghĩa và ý nghĩa của "bondsman"trong tiếng Anh

Bondsman
01

nô lệ, nông nô

a male slave 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bondsmen
02

người bảo lãnh, người bảo đảm

a person who signs a bond to guarantee another's fulfillment of obligations 
Các ví dụ
The bondsman stepped in to secure the lease for his nephew's apartment. 

Người bảo lãnh đã can thiệp để đảm bảo hợp đồng thuê căn hộ cho cháu trai của mình.

03

nô lệ, người hầu không công

a male bound to serve without wages 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng