Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shifting sands
01
cát di chuyển, nền tảng không ổn định
something that is changing all the time and cannot be easily predicted
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
shifting sands
Các ví dụ
Investing in the stock market can feel like walking on shifting sands, as the values of stocks can fluctuate rapidly.
Đầu tư vào thị trường chứng khoán có thể cảm thấy như đi trên cát di chuyển, vì giá trị cổ phiếu có thể dao động nhanh chóng.



























