shifting sands
shif
ˈʃɪf
shif
ting
tɪng
ting
sands
sændz
sāndz

Định nghĩa và ý nghĩa của "shifting sands"trong tiếng Anh

Shifting sands
01

cát di chuyển, nền tảng không ổn định

something that is changing all the time and cannot be easily predicted 
idiom
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
shifting sands
Các ví dụ
Investing in the stock market can feel like walking on shifting sands, as the values of stocks can fluctuate rapidly. 

Đầu tư vào thị trường chứng khoán có thể cảm thấy như đi trên cát di chuyển, vì giá trị cổ phiếu có thể dao động nhanh chóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng