rough diamond
rough
ˈrʌf
raf
dia
daɪ
dai
mond
mənd
mēnd

Định nghĩa và ý nghĩa của "rough diamond"trong tiếng Anh

Rough diamond
01

viên kim cương thô, viên ngọc ẩn

a very talented or skilled individual who is not very inviting or approachable in first encounter 
Dialectbritish flagBritish
thành ngữ
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rough diamonds
Các ví dụ
My grandfather was a bit of a rough diamond. 

Ông tôi là một người hơi kim cương thô.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng