Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
the cherry on (top of / ) the cake
the cherry on top
the cherry on (top of) the cake
01
điểm nhấn hoàn hảo, chi tiết hoàn hảo cuối cùng
the final adjustment to something already good or satisfactory just to make it perfect
tán thành
thành ngữ
Các ví dụ
The free dessert was the cherry on top of an already perfect dinner.
Món tráng miệng miễn phí là điểm nhấn hoàn hảo cho bữa tối vốn đã tuyệt vời.



























