Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to swear a blue streak
01
chửi xối xả, văng tục liên hồi
to use offensive words in an intense and rapid manner
thành ngữ
xúc phạm
Các ví dụ
When he dropped the box on his foot, he cursed a blue streak.
Khi làm rơi cái hộp vào chân, anh ta chửi xối xả.
LanGeek



























