Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to hold a candle to somebody or something
to hold a candle to somebody or something
01
sánh được, so bì được
to be even remotely comparable in quality, skill, etc.
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
This new phone can't hold a candle to the old model's battery life.
Chiếc điện thoại mới này không sánh được với thời lượng pin của mẫu cũ.



























