to  hit  a  raw nerve
<abbr style="text-decoration: underline;" title="hit / strike / touch" > hit </abbr>
hɪt
hit
a
ə
ē
<abbr style="text-decoration: underline;" title="raw / sensitive" > raw</abbr>
rɔ:
raw
nerve
nɜ:v
nēv

Định nghĩa và ý nghĩa của "hit a raw nerve"trong tiếng Anh

to hit a raw nerve
01

đụng đến chuyện nhạy cảm, chạm đúng nỗi đau

to mention or do something that causes someone to become upset or angry 
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
His comment about money hit a raw nerve with her. 

Bình luận của anh ta về tiền bạc đụng đến chuyện nhạy cảm của cô ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng