Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to hit a raw nerve
01
đụng đến chuyện nhạy cảm, chạm đúng nỗi đau
to mention or do something that causes someone to become upset or angry
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
His comment about money hit a raw nerve with her.
Bình luận của anh ta về tiền bạc đụng đến chuyện nhạy cảm của cô ấy.



























