bon mot
bon
bɑ:n
baan
mot
mɑ:t
maat
British pronunciation
/bˈɒn mˈɒt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bon mot"trong tiếng Anh

Bon mot
01

lời bông đùa thông minh, nhận xét thông minh và hài hước

a smart and funny comment
example
Các ví dụ
The comedian ’s bon mot about modern life had the audience in stitches.
Lời nói dí dỏm của diễn viên hài về cuộc sống hiện đại khiến khán giả cười nghiêng ngả.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store