Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Eagle eye
01
người tinh mắt, người quan sát sắc bén
someone who is keenly aware or observant
idiom
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
eagle eyes
Các ví dụ
Every office needs an eagle eye who catches small mistakes.
Văn phòng nào cũng cần một người tinh mắt để bắt lỗi nhỏ.
02
mắt đại bàng, cái nhìn tinh tường
an observation that is done very carefully
03
mắt đại bàng, tầm nhìn sắc bén
the skill to notice details and make great observations
idiom
Các ví dụ
Thanks to his eagle eye, the team noticed the missing figure before the report was sent.
Con mắt đại bàng của thám tử đã phát hiện ra một manh mối nhỏ dẫn đến bước đột phá trong vụ án.



























