Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Eagle eye
01
mắt đại bàng, mắt tinh tường
someone who is keenly aware or observant
Các ví dụ
She has an eagle eye for spotting grammatical errors in written documents.
Cô ấy có con mắt đại bàng để phát hiện lỗi ngữ pháp trong các tài liệu viết.
02
mắt đại bàng, cái nhìn tinh tường
an observation that is done very carefully
03
mắt đại bàng, tầm nhìn sắc bén
the skill to notice details and make great observations
Các ví dụ
The coach 's eagle eye for talent helped him discover a young athlete's potential early in their career.
Con mắt đại bàng của huấn luyện viên đã giúp anh phát hiện tiềm năng của một vận động viên trẻ ngay từ đầu sự nghiệp.



























