Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bombardier beetle
01
bọ cánh cứng phóng hóa chất, bọ bombardier
an insect known for its ability to release a volatile chemical spray from its abdomen as a defense mechanism
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bombardier beetles



























