Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Daylight robbery
01
cướp giữa ban ngày, lừa đảo trắng trợn
an instance of overcharging
Dialect
British
Các ví dụ
I ’m not paying that much. It ’s daylight robbery!
Tôi không trả nhiều như vậy. Đó là cướp giữa ban ngày!



























