daylight robbery
day
ˈdeɪ
dei
light
laɪt
lait
ro
ro
bbe
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "daylight robbery"trong tiếng Anh

Daylight robbery
01

cướp giữa ban ngày, lừa đảo trắng trợn

an instance of overcharging 
Dialectbritish flagBritish
daylight robbery definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
daylight robberies
Các ví dụ
£6 for an orange juice? That's just daylight robbery! 

6 £ cho một ly nước cam? Đó đúng là cướp giữa ban ngày!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng