to  chew  one's  ear  (off)
chew
ʧu:
choo
<i>one's</i>
wʌnz
vanz
ear
ɪə
ie
(off)
ɒf
of

Định nghĩa và ý nghĩa của "chew one's ear (off)"trong tiếng Anh

to chew one's ear (off)
01

nói làm người khác mệt, nói đến phát mệt

to make others tired by talking too much 
to [chew] {one's} [ear] (off|) definition and meaning
không tán thành
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
He chewed my ear off about his new job. 

Anh ấy nói về công việc mới đến mức tôi phát mệt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng