Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bolt of lightning
01
tia chớp, sét
a discharge of lightning accompanied by thunder
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bolts of lightning
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tia chớp, sét