Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bedroom eyes
01
ánh mắt quyến rũ, ánh nhìn gợi tình
a look in someone's eyes that reveals their sexual attraction toward someone else
idiom
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
As the music played softly, they danced, and she looked at him with bedroom eyes, creating an intimate atmosphere.
Ánh mắt quyến rũ ấy khiến anh ấy bối rối.



























