Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bag and baggage
01
with everything that one owns
Dialect
British
trang trọng
thành ngữ
Các ví dụ
After the argument, he left the house bag and baggage.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
with everything that one owns