hidden agenda
hi
ˈhɪ
hi
dden
dən
dēn
a
ə
ē
gen
ʤɛn
jen
da

Định nghĩa và ý nghĩa của "hidden agenda"trong tiếng Anh

Hidden agenda
01

chương trình nghị sự ẩn, động cơ bí mật

a secret reason behind a plan or action 
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hidden agendas
Các ví dụ
The politician's support for the new policy was questioned, as many believed he had a hidden agenda to benefit his financial backers. 

Sự ủng hộ của chính trị gia đối với chính sách mới đã bị nghi ngờ, vì nhiều người tin rằng ông có chương trình nghị sự ẩn giấu để làm lợi cho các nhà tài trợ tài chính của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng