Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
over the top
01
một cách thái quá, quá mức
in a manner that is too extreme or exaggerated
Idiom
Informal
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She went over the top with her Halloween costume, spending hours on elaborate makeup and props.
Cô ấy đã đi quá đà với trang phục Halloween của mình, dành hàng giờ để trang điểm cầu kỳ và chuẩn bị đạo cụ.
over the top
01
quá đáng, thái quá
beyond what is considered normal or reasonable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most over the top
so sánh hơn
more over the top
có thể phân cấp
Các ví dụ
The film's special effects were visually stunning but sometimes felt over the top.
Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim trông rất ngoạn mục nhưng đôi khi cảm thấy quá đà.



























