Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
well-built
Các ví dụ
She admired his well-built frame, which was evident from his athletic performance.
Cô ngưỡng mộ thân hình săn chắc của anh ấy, điều này rõ ràng từ thành tích thể thao của anh.
02
được xây dựng tốt, chắc chắn
constructed with care, skill, and high-quality materials, making it sturdy, durable, and reliable
Các ví dụ
The house was well-built, with solid walls and a strong foundation that could withstand any storm.
Ngôi nhà được xây dựng tốt, với những bức tường vững chắc và nền móng chắc chắn có thể chịu được mọi cơn bão.



























