well-built
well
wel
vel
built
bɪlt
bilt
British pronunciation
/ˌwel ˈbɪlt/
well built

Định nghĩa và ý nghĩa của "well-built"trong tiếng Anh

well-built
01

cơ bắp, vạm vỡ

having a strong, solid, and muscular physique
well-built definition and meaning
example
Các ví dụ
She admired his well-built frame, which was evident from his athletic performance.
Cô ngưỡng mộ thân hình săn chắc của anh ấy, điều này rõ ràng từ thành tích thể thao của anh.
02

được xây dựng tốt, chắc chắn

constructed with care, skill, and high-quality materials, making it sturdy, durable, and reliable
example
Các ví dụ
The house was well-built, with solid walls and a strong foundation that could withstand any storm.
Ngôi nhà được xây dựng tốt, với những bức tường vững chắc và nền móng chắc chắn có thể chịu được mọi cơn bão.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store