Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
well-built
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most well-built
so sánh hơn
more well-built
có thể phân cấp
Các ví dụ
She's been working out every day for months, and now she's well-built and strong.
Cô ấy đã tập luyện mỗi ngày trong nhiều tháng, và bây giờ cô ấy có thân hình săn chắc và mạnh mẽ.
02
được xây dựng tốt, chắc chắn
constructed with care, skill, and high-quality materials, making it sturdy, durable, and reliable
Các ví dụ
The bike was well-built, offering smooth rides even on rough terrain.
Chiếc xe đạp được chế tạo tốt, mang lại những chuyến đi êm ái ngay cả trên địa hình gồ ghề.



























