preadolescence
Pronunciation
/ˌpri æd lˈɛs əns/

Định nghĩa và ý nghĩa của "preadolescence"trong tiếng Anh

Preadolescence
01

tiền vị thành niên, giai đoạn trước tuổi vị thành niên

*** the period preceding adolescence, usually designated as the years from 10 to 13
preadolescence definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng