Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
devastated
01
tan nát, đau khổ tột cùng
experiencing great shock or sadness
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most devastated
so sánh hơn
more devastated
có thể phân cấp
Các ví dụ
After the earthquake destroyed their home, the family felt devastated and unsure of where to turn for help.
Sau khi trận động đất phá hủy ngôi nhà của họ, gia đình cảm thấy tan nát và không biết phải tìm sự giúp đỡ ở đâu.
Cây Từ Vựng
devastated
devastate



























