Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
boisterous
Các ví dụ
His boisterous laughter disrupted the quiet library.
Tiếng cười ồn ào của anh ấy đã làm gián đoạn thư viện yên tĩnh.
02
ồn ào, hào hứng
exuberantly energetic in a rough or spirited way
Các ví dụ
The team celebrated with boisterous cheers and hugs.
Đội đã ăn mừng với những tiếng reo hò và cái ôm ồn ào.
03
ồn ào, hỗn loạn
chaotic in motion or atmosphere
Các ví dụ
The storm grew boisterous, shaking the trees and tearing branches.
Cơn bão trở nên ồn ào, rung chuyển cây cối và xé toạc cành cây.
Cây Từ Vựng
boisterously
boisterousness
boisterous



























