Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ladykiller
01
kẻ sát gái, người đàn ông quyến rũ
a sexually attractive man who is in the habit of seducing women
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
ladykillers
giống đực số ít
ladykiller
giống cái số ít
maneater
neutral form
seducer
LanGeek



























