Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to parlay into
[phrase form: parlay]
01
biến thành, chuyển thành
to use one thing or a particular quality to achieve success or gain a bigger or better thing
Dialect
American
Các ví dụ
He parlayed his talent for public speaking into a successful career as a motivational speaker.
Anh ấy đã biến tài năng nói trước công chúng của mình thành một sự nghiệp thành công với tư cách là một diễn giả truyền cảm hứng.



























