to parlay into
par
ˈpɑ:
paa
lay
leɪ
lei
in
ɪn
in
to
tu:
too

Định nghĩa và ý nghĩa của "parlay into"trong tiếng Anh

to parlay into
01

biến thành, chuyển thành

to use one thing or a particular quality to achieve success or gain a bigger or better thing 
Dialectamerican flagAmerican
to parlay into definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
into
động từ gốc
parlay
thì hiện tại
parlay into
ngôi thứ ba số ít
parlays into
hiện tại phân từ
parlaying into
quá khứ đơn
parlayed into
quá khứ phân từ
parlayed into
Các ví dụ
The band parlayed their local popularity into international stardom. 

Ban nhạc đã biến sự nổi tiếng địa phương của họ thành ngôi sao quốc tế.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng