to parlay into
Pronunciation
/pˈɑːɹleɪ ˌɪntʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "parlay into"trong tiếng Anh

to parlay into
[phrase form: parlay]
01

biến thành, chuyển thành

to use one thing or a particular quality to achieve success or gain a bigger or better thing
Dialectamerican flagAmerican
to parlay into definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
into
động từ gốc
parlay
thì hiện tại
parlay into
ngôi thứ ba số ít
parlays into
hiện tại phân từ
parlaying into
quá khứ đơn
parlayed into
quá khứ phân từ
parlayed into
Các ví dụ
He parlayed his talent for public speaking into a successful career as a motivational speaker.
Anh ấy đã biến tài năng nói trước công chúng của mình thành một sự nghiệp thành công với tư cách là một diễn giả truyền cảm hứng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng