fast-track
fast
fɑ:st
faast
track
træk
trāk

Định nghĩa và ý nghĩa của "fast-track"trong tiếng Anh

fast-track
01

nhanh chóng, tăng tốc

taking place or progressing faster than usual 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fast-track
so sánh hơn
more fast-track
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng