Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to come back in
01
trở lại, trở lại mạnh mẽ
to manage to reach the same level of fame or success one had before
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
back in
động từ gốc
come
thì hiện tại
come back in
ngôi thứ ba số ít
comes back in
hiện tại phân từ
coming back in
quá khứ đơn
came back in
quá khứ phân từ
come back in
Các ví dụ
After a few years away from the music industry, the artist made a strong comeback and came back in with a chart-topping album.
Sau vài năm vắng bóng khỏi ngành công nghiệp âm nhạc, nghệ sĩ đã có màn trở lại mạnh mẽ và trở lại với một album đứng đầu bảng xếp hạng.
02
quay lại, trở vào
to return to a specific place or location
Các ví dụ
She left her umbrella outside, so she quickly came back in to retrieve it.
Cô ấy để quên chiếc ô bên ngoài, nên đã nhanh chóng quay lại để lấy nó.
03
lên lịch lại, sắp xếp lại thời gian
to reschedule or set a future time for an activity or event
Các ví dụ
We need to finalize the details before we can come back in with a confirmed date for the meeting.
Chúng ta cần hoàn thiện các chi tiết trước khi có thể quay lại với một ngày xác nhận cho cuộc họp.
04
tỉnh lại, lấy lại ý thức
to regain consciousness after being unconscious
Các ví dụ
After fainting, it took a few minutes for her to come back in and regain awareness.
Sau khi ngất, cô ấy mất vài phút để tỉnh lại và lấy lại ý thức.
05
lấy lại cân bằng, trở lại trạng thái ổn định về cảm xúc
to return to a stable mental or emotional state
Các ví dụ
After the shocking news, it took her some time to come back in and feel emotionally stable again.
Sau tin sốc, cô ấy mất một thời gian để trở lại và cảm thấy ổn định về mặt cảm xúc trở lại.



























