Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to come back in
[phrase form: come]
01
trở lại, trở lại mạnh mẽ
to manage to reach the same level of fame or success one had before
Các ví dụ
Despite a career setback, the athlete trained hard and came back in to win the championship once again.
Mặc dù gặp phải thất bại trong sự nghiệp, vận động viên đã tập luyện chăm chỉ và trở lại để giành chức vô địch một lần nữa.
02
quay lại, trở vào
to return to a specific place or location
Các ví dụ
The security guard refused to let him come back in after he left the concert venue.
Nhân viên bảo vệ từ chối cho anh ta quay trở lại vào sau khi anh ta rời khỏi địa điểm buổi hòa nhạc.
03
lên lịch lại, sắp xếp lại thời gian
to reschedule or set a future time for an activity or event
Các ví dụ
Let 's assess our availability and come back in with a mutually convenient time for the training session.
Hãy đánh giá khả năng sẵn có của chúng ta và quay lại với một thời gian thuận tiện chung cho buổi tập huấn.
04
tỉnh lại, lấy lại ý thức
to regain consciousness after being unconscious
Các ví dụ
The boxer was knocked out briefly but managed to come back in and continue the fight.
Võ sĩ bị đo ván trong chốc lát nhưng đã kịp tỉnh lại và tiếp tục trận đấu.
05
lấy lại cân bằng, trở lại trạng thái ổn định về cảm xúc
to return to a stable mental or emotional state
Các ví dụ
He was feeling overwhelmed, but after taking a short break, he managed to come back in with a clear mind.
Anh ấy cảm thấy choáng ngợp, nhưng sau khi nghỉ ngơi một chút, anh ấy đã trở lại với tâm trí minh mẫn.



























