Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to chase one's (own) tail
01
loay hoay mãi, cố mãi không xong
to try hard yet achieve very little or nothing at all
không tán thành
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
I've been chasing my tail all morning and still haven't finished the report.
Tôi loay hoay cả buổi sáng mà vẫn chưa xong báo cáo.



























