Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Birding
01
quan sát chim, ngắm chim
the hobby of observing wild birds in their natural habitats, often involving identification and recording species
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
They planned a trip to Costa Rica for tropical birding.
Họ đã lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Costa Rica để ngắm chim nhiệt đới.



























