birding
Pronunciation
/ˈbɝdɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "birding"trong tiếng Anh

Birding
01

quan sát chim, ngắm chim

the hobby of observing wild birds in their natural habitats, often involving identification and recording species
birding definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
They planned a trip to Costa Rica for tropical birding.
Họ đã lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Costa Rica để ngắm chim nhiệt đới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng