Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Weathering
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The scientists studied the effects of weathering on different types of rock in the region.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu tác động của sự phong hóa đối với các loại đá khác nhau trong khu vực.
Cây Từ Vựng
weathering
weather



























