weathering
wea
ˈwɛ
ve
the
ðə
dhē
ring
rɪng
ring
feathering

Định nghĩa và ý nghĩa của "weathering"trong tiếng Anh

Weathering
01

phong hóa, xói mòn

the effect of sunlight, wind, or rain, on rocks that makes them change color or appearance 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The old building showed signs of weathering, with crumbling bricks and faded paint. 

Tòa nhà cũ cho thấy dấu hiệu của sự phong hóa, với gạch vỡ vụn và sơn phai màu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng