Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Weathering
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
The old building showed signs of weathering, with crumbling bricks and faded paint.
Tòa nhà cũ cho thấy dấu hiệu của sự phong hóa, với gạch vỡ vụn và sơn phai màu.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
weathering
weather



























