shopping arcade
sho
ˈʃɒ
sho
pping
pɪng
ping
ar
ɑ:
aa
cade
keɪd
keid

Định nghĩa và ý nghĩa của "shopping arcade"trong tiếng Anh

Shopping arcade
01

khu mua sắm, trung tâm thương mại

a large building that contains several connected shops 
shopping arcade definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shopping arcades
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng