to wash over
wash
wɒʃ
vosh
o
əʊ
ew
ver

Định nghĩa và ý nghĩa của "wash over"trong tiếng Anh

to wash over
01

trôi qua không ảnh hưởng, lướt qua

to happen without really affecting or bothering someone 
to wash over definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
over
động từ gốc
wash
thì hiện tại
wash over
ngôi thứ ba số ít
washes over
hiện tại phân từ
washing over
quá khứ đơn
washed over
quá khứ phân từ
washed over
Các ví dụ
The criticism seemed to wash over them, leaving them focused on their objectives. 

Những lời chỉ trích dường như trôi qua họ, để họ tập trung vào mục tiêu của mình.

02

tràn ngập, bao phủ

to suddenly and strongly influence someone's emotions 
Các ví dụ
The applause from the audience washed over the performer after the show. 

Tiếng vỗ tay từ khán giả tràn ngập người biểu diễn sau buổi biểu diễn.

03

tràn qua, nhấn chìm

(of open water) to spread uncontrollably beyond its usual limits, flooding over retaining structures like riverbanks 
Các ví dụ
The tsunami washed over the seaside village, leaving destruction in its wake. 

Cơn sóng thần tràn qua ngôi làng ven biển, để lại sự tàn phá trên đường đi của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng