Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to yell out
01
hét lên, la lên
to loudly shout something, often suddenly and with the intention of grabbing someone's attention
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
out
động từ gốc
yell
thì hiện tại
yell out
ngôi thứ ba số ít
yells out
hiện tại phân từ
yelling out
quá khứ đơn
yelled out
quá khứ phân từ
yelled out
Các ví dụ
She yelled her friend's name out across the crowded room.
Cô ấy hét lên tên bạn mình qua căn phòng đông đúc.



























