weird out
weird
wɪrd
vird
out
aʊt
awt
/wˈiəd ˈaʊt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "weird out"trong tiếng Anh

to weird out
[phrase form: weird]
01

làm ai đó cảm thấy không thoải mái, làm ai đó ngạc nhiên vì điều gì đó khác thường

to cause someone to feel uncomfortable or surprised by something unusual
to weird out definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
out
động từ gốc
weird
thì hiện tại
weird out
ngôi thứ ba số ít
weirds out
hiện tại phân từ
weirding out
quá khứ đơn
weirded out
quá khứ phân từ
weirded out
Các ví dụ
The mysterious noises in the old house weirded everyone out.
Những tiếng động bí ẩn trong ngôi nhà cũ đã làm mọi người sợ hãi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng