Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to weird out
[phrase form: weird]
01
làm ai đó cảm thấy không thoải mái, làm ai đó ngạc nhiên vì điều gì đó khác thường
to cause someone to feel uncomfortable or surprised by something unusual
Các ví dụ
The mysterious noises in the old house weirded everyone out.
Những tiếng động bí ẩn trong ngôi nhà cũ đã làm mọi người sợ hãi.



























