Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to want out
[phrase form: want]
01
muốn ra, muốn rời đi
to desire to leave a specific place or situation
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
out
động từ gốc
want
thì hiện tại
want out
ngôi thứ ba số ít
wants out
hiện tại phân từ
wanting out
quá khứ đơn
wanted out
quá khứ phân từ
wanted out
Các ví dụ
Feeling overwhelmed, she wanted out of the crowded room.
Cảm thấy choáng ngợp, cô ấy muốn ra khỏi căn phòng đông đúc.



























